thư song
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa sổ của phòng học, phòng đọc sách: Từ cổ, dùng để chỉ cửa sổ của căn phòng dùng để học tập, đọc sách, nghiên cứu (thư phòng). Hình ảnh này thường gợi lên không gian thanh tĩnh, văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Chàng Kim từ lại thư song." (Truyện Kiều - Nguyễn Du) (Chàng Kim từ biệt nơi cửa sổ phòng học.)
- Ánh trăng thanh chiếu rọi vào thư song. (Ánh trăng trong lành chiếu rọi vào cửa sổ phòng sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, văn chương: Từ "thư song" ngày nay hầu như chỉ xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca hoặc khi muốn diễn đạt một không khí cổ kính, trang nhã. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng "cửa sổ phòng học" hoặc đơn giản là "cửa sổ".
- Mang tính biểu tượng: Trong văn chương, "thư song" không chỉ là một vật thể kiến trúc mà còn có thể là biểu tượng của không gian tri thức, sự cô tịch để đọc sách, ngắm cảnh, hoặc là nơi chứng kiến những cuộc chia ly, những nỗi niềm tâm sự.
Biến thể và từ liên quan
- Thư phòng (danh từ): Phòng đọc sách, phòng học.
- Song cửa / Song sắt (danh từ): Thanh chắn (bằng gỗ, sắt) ở cửa sổ hoặc cửa ra vào. (Lưu ý: "song" trong "thư song" có nghĩa là cửa sổ, khác với "song" trong "song cửa" là thanh chắn).
- Song lệ (danh từ): Cửa sổ. Một từ cổ khác cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Cửa sổ phòng học: Cách gọi hiện đại, dễ hiểu.
- Cửa sổ thư phòng: Cách gọi trang trọng, rõ nghĩa.
Ghi chú
- Từ nguyên: "Thư" (書) có nghĩa là sách, việc học. "Song" (窗) có nghĩa là cửa sổ. "Thư song" nghĩa gốc là "cửa sổ nơi đọc sách".
- Phạm vi sử dụng: Đây là một từ Hán Việt cổ, không còn được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Sự xuất hiện chủ yếu của nó là trong các tác phẩm văn học cổ điển như "Truyện Kiều", giúp tạo nên vẻ đẹp cổ điển, ước lệ cho câu thơ.
- Cửa sổ phòng học (cũ): Chàng Kim từ lại thư song (K).